Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disregard

/'disri'gɑ:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9174

“disregarded” là quá khứ phân từ của disregard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự không để ý, sự coi thường noun|verb

“He chose to disregard the warning signs.”Anh ấy đã chọn không để ý đến các dấu hiệu cảnh báo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disregard

/'disri'gɑ:d/

danh từ ((thường) : of, for)

  • sự không để ý, sự không đếm xỉa đến, sự bất chấp, sự coi thường, sự coi nhẹ
    • in disregard of: bất chấp không đếm xỉa (cái gì)

ngoại động từ

  • không để ý đến, không đếm xỉa đến, bất chấp, coi thường, coi nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of attention and due care n. willful lack of care and attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...