Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disregards” là ngôi 3 số ít của disregard — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9174

disregard

/'disri'gɑ:d/

danh từ ((thường) : of, for)

  • sự không để ý, sự không đếm xỉa đến, sự bất chấp, sự coi thường, sự coi nhẹ
    • in disregard of: bất chấp không đếm xỉa (cái gì)

ngoại động từ

  • không để ý đến, không đếm xỉa đến, bất chấp, coi thường, coi nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of attention and due care\nn. willful lack of care and attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...