Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disrespect

/.disri'spekt/ TOEFL phổ biến #14671

“disrespects” là ngôi 3 số ít của disrespect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thiếu tôn trọng động từ

“It's not right to disrespect your elders.”Không đúng khi thiếu tôn trọng người lớn tuổi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disrespect

//

* danh từ
  • sự thiếu tôn kính, sự bất kính, sự vô lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression of lack of respect n. a disrespectful mental attitude v. show a lack of respect for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...