Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27663

disrobe

/dis'roub/

ngoại động từ

  • cởi áo dài cho, cởi quần dài cho
  • (nghĩa bóng) lột trần, bóc trần
  • động từ phãn thân cởi quần áo

nội động từ

  • cởi quần áo
Định nghĩa tiếng Anh

v get undressed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...