Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disrobe

/dis'roub/ phổ biến #27663

“disrobing” là hiện tại phân từ của disrobe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disrobe

/dis'roub/

ngoại động từ

  • cởi áo dài cho, cởi quần dài cho
  • (nghĩa bóng) lột trần, bóc trần
  • động từ phãn thân cởi quần áo

nội động từ

  • cởi quần áo
Định nghĩa tiếng Anh

v get undressed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...