disrobe
/dis'roub/ phổ biến #27663
“disrobes” là ngôi 3 số ít của disrobe — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
disrobing hiện tại phân từ
disrobed quá khứ
disrobed quá khứ phân từ
disrobes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disrobe
/dis'roub/
ngoại động từ
- cởi áo dài cho, cởi quần dài cho
- (nghĩa bóng) lột trần, bóc trần
- động từ phãn thân cởi quần áo
nội động từ
- cởi quần áo
Định nghĩa tiếng Anh
v get undressed