dissatisfy
“dissatisfies” là số nhiều của dissatisfy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The service at the restaurant did not satisfy me.”Dịch vụ tại nhà hàng không làm tôi hài lòng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dissatisfy
/'dis'sætisfai/
ngoại động từ
- không làm bằng lòng, không làm hài lòng, không làm thoả mãn, làm bất mãn
Định nghĩa tiếng Anh
v. fail to satisfy