Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissatisfy

/'dis'sætisfai/

“dissatisfies” là số nhiều của dissatisfy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không làm hài lòng động từ

“The service at the restaurant did not satisfy me.”Dịch vụ tại nhà hàng không làm tôi hài lòng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissatisfy

/'dis'sætisfai/

ngoại động từ

  • không làm bằng lòng, không làm hài lòng, không làm thoả mãn, làm bất mãn
Định nghĩa tiếng Anh

v. fail to satisfy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...