Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dissatisfy

/'dis'sætisfai/

ngoại động từ

  • không làm bằng lòng, không làm hài lòng, không làm thoả mãn, làm bất mãn
Định nghĩa tiếng Anh

v. fail to satisfy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...