disseminated
/di'semineitid/ phổ biến #37992
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disseminated
/di'semineitid/
tính từ
- được gieo rắc, bị gieo rắc; được phổ biến
thành ngữ
- disseminated sclerosis
- (y học) xơ cứng toả lan
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to become widely known