Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disseminated

/di'semineitid/ phổ biến #37992
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disseminated

/di'semineitid/

tính từ

  • được gieo rắc, bị gieo rắc; được phổ biến

thành ngữ

  1. disseminated sclerosis
    • (y học) xơ cứng toả lan
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to become widely known

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...