Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #18988

dissenting

//

* tính từ
  • không theo nhà thờ chính thống
Định nghĩa tiếng Anh

v withhold assent\nv express opposition through action or words\nv be of different opinions\ns disagreeing, especially with a majority

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...