Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distaff

/'distɑ:f/ phổ biến #37040

“distaffs” là số nhiều của distaff — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ distaffs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distaff

/'distɑ:f/

danh từ

  • (nghành dệt) con quay (để kéo sợi); búp sợi ở đầu con quay
  • (the distaff) đàn bà (nói chung), nữ giới; công việc của đàn bà

thành ngữ

  1. the distaff side
    • bên (họ) ngoại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sphere of work by women n. the staff on which wool or flax is wound before spinning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...