Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20103

distinguishable

/dis'tiɳgwiʃəbl/

tính từ

  • có thể phân bệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being perceived as different or distinct

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...