Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5567

distinguished

/dis'tiɳgwiʃt/

tính từ

  • đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý
    • distinguished guest: khách quý, thượng khách
  • ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc
  • (như) distingué
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used of persons) standing above others in character or attainment or reputation\ns. used of a person's appearance or behavior; befitting an eminent person

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...