Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #25676

distracted

/dis'træktid/

tính từ

  • điên cuồng, mất trí, quẫn trí
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the attention diverted especially because of anxiety

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...