distrain
“distraining” là hiện tại phân từ của distrain — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distrain
/dis'trein/
ngoại động từ
- (pháp lý) tịch biên (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh
v. levy a distress on v. confiscate by distress v. legally take something in place of a debt payment