Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distraint

/dis'treinmənt/

“distraints” là số nhiều của distraint — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ distraints số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distraint

/dis'treinmənt/

danh từ

  • (pháp lý) sự tịch biên
Định nghĩa tiếng Anh

n the seizure and holding of property as security for payment of a debt or satisfaction of a claim

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...