Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13575

distressed

//

* tính từ
  • đau buồn
Định nghĩa tiếng Anh

s. facing or experiencing financial trouble or difficulty

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...