Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #17022

distributed

//

* tính từ
  • được phân bổ theo một kiểu nào đó
Định nghĩa tiếng Anh

a. spread out or scattered about or divided up

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...