distrust
“distrusts” là ngôi 3 số ít của distrust — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Public distrust in government institutions can lead to decreased civic engagement and participation.”Sự không tin tưởng của công chúng vào các tổ chức chính phủ có thể dẫn đến việc giảm tham gia và tham gia công dân.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distrust
/dis'trʌst/
danh từ
- sự không tin, sự không tin cậy, sự nghi ngờ, sự ngờ vực
ngoại động từ
- không tin, không tin cậy (ai), hay nghi ngờ, ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trait of not trusting others v. regard as untrustworthy; regard with suspicion; have no faith or confidence in