Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #11262

disturbed

//

* tính từ
  • bối rối, lúng túng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the place or position changed\ns. emotionally unstable and having difficulty coping with personal relationships

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...