Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dive-bomb

/'daivbɔm/

động từ

  • bổ nhào xuống, ném bom
Định nghĩa tiếng Anh

v. bomb from a diving airplane

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...