Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15056

diversified

//

* tính từ
  • đa dạng hoá; nhiều mặt; nhiều ngành
    • diversified agriculture:nông nghiệp nhiều ngành
Định nghĩa tiếng Anh

a. having variety of character or form or components; or having increased variety

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...