Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30066

divisible

//

  • chia được, chia hết
  • d. by an integer chia hết cho một số nguyên
  • infinitely d. (đại số) chia hết vô hạn
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being or liable to be divided or separated

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...