divisible
//
- chia được, chia hết
- d. by an integer chia hết cho một số nguyên
- infinitely d. (đại số) chia hết vô hạn
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of being or liable to be divided or separated
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. capable of being or liable to be divided or separated
Đang tải...