Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17041

docking

//

* danh từ
  • việc cho tàu vào cảng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of securing an arriving vessel with ropes

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...