dodger
/'dɔdʤə/ phổ biến #24780
“dodgers” là số nhiều của dodger — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dodgers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dodger
/'dɔdʤə/
danh từ
- người chạy lắt léo; người né tránh; người lách
- người tinh ranh, người láu cá, người mưu mẹo; người khéo lẩn tránh, người khéo thoái thác
- (thông tục) tấm chắn (ở cầu tàu để ngăn bọt sóng bắn tung toé
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tờ quảng cáo nhỏ; tờ cáo bạch nhỏ; tờ truyền đơn nhỏ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh bột ngô
Định nghĩa tiếng Anh
n. a shifty deceptive person