Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dodgy

/'dɔdʤi/ Collins ★ phổ biến #33461

“dodgiest” là so sánh nhất của dodgy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dodgy

/'dɔdʤi/

tính từ

  • tinh ranh, láu cá, lắm mưu; khéo lẩn tránh, khéo thoái thác
Định nghĩa tiếng Anh

s of uncertain outcome; especially fraught with risk s marked by skill in deception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...