Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dogger

/'dɔgə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dogger

/'dɔgə/

danh từ

  • tàu đánh cá hai buồm (Hà-lan)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A two-masted fishing vessel, used by the Dutch. n. A sort of stone, found in the mines with the true alum rock, chiefly of silica and iron.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...