Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doleful

/'dәulful/ TOEFLGRE phổ biến #29302
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doleful

//

* danh từ
  • đau buồn, buồn khổ
  • buồn thảm, sầu thảm
  • than van, ai oán
Định nghĩa tiếng Anh

s. filled with or evoking sadness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...