doleful
/'dәulful/ TOEFLGRE phổ biến #29302
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doleful
//
* danh từ- đau buồn, buồn khổ
- buồn thảm, sầu thảm
- than van, ai oán
Định nghĩa tiếng Anh
s. filled with or evoking sadness