Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dolphin

/'dɔlfin/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #8137

“dolphins” là số nhiều của dolphin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cá heo danh từ

“The dolphin jumps out of the water and splashes.”Cá heo nhảy ra khỏi nước và văng nước.

Biến thể từ dolphins số nhiều
Đồng nghĩa porpoisesea mammal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dolphin

/'dɔlfin/

danh từ

  • (động vật học) cá heo mỏ
  • hình cá uốn cong mình (ở huy hiệu); ở bản khắc...)
  • cọc buộc thuyền; cọc (để) cuốn dây buộc thuyền; phao
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various small toothed whales with a beaklike snout; larger than porpoises

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...