domesticate
“domesticated” là quá khứ phân từ của domesticate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Farmers have worked hard to domesticate wild animals for their needs over many years.”Nông dân đã làm việc chăm chỉ để thuần hóa động vật hoang dã theo nhu cầu của họ trong nhiều năm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
domesticate
/də'mestikeit/
ngoại động từ
- làm cho hợp thuỷ thổ (cây...); thuần hoá (súc vật)
- nhập tịch (người nước ngoài, từ ngữ nước ngoài)
- khai hoá
- ((thường) động tính từ quá khứ) làm cho thích cuộc sống gia đình, làm cho chỉ ru rú xó nhà
Định nghĩa tiếng Anh
v. adapt (a wild plant or unclaimed land) to the environment v. overcome the wildness of; make docile and tractable v. make fit for cultivation, domestic life, and service to humans