Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dominican

/də'minikən/ phổ biến #8220

“dominicans” là số nhiều của dominican — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về Cộng hòa Dominica tính từ

“The Dominican Republic is known for its beautiful beaches.”Cộng hòa Dominica nổi tiếng với những bãi biển đẹp.

Biến thể từ dominicans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dominican

/də'minikən/

tính từ

  • (tôn giáo) (thuộc) thánh Đô-mi-ních; (thuộc) dòng Đô-mi-ních

danh từ

  • (tôn giáo) thầy tu dòng Đô-mi-ních
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Roman Catholic friar wearing the black mantle of the Dominican order n. a native or inhabitant of the Dominican Republic a. of or relating to or characteristic of the Dominican Republic or its people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...