Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

donjon

/'dɔndʤən/
Biến thể từ donjons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

donjon

/'dɔndʤən/

danh từ

  • tháp canh, tháp giữ thế (ở các lâu đài thời Trung cổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n the main tower within the walls of a medieval castle or fortress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...