donjon
/'dɔndʤən/
“donjons” là số nhiều của donjon — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
donjons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
donjon
/'dɔndʤən/
danh từ
- tháp canh, tháp giữ thế (ở các lâu đài thời Trung cổ)
Định nghĩa tiếng Anh
n the main tower within the walls of a medieval castle or fortress