donut
/'dәu,nʌt/ phổ biến #14344
“donuts” là số nhiều của donut — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
donuts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
donut
//
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bánh rán
Định nghĩa tiếng Anh
n a small ring-shaped friedcake