Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

donut

/'dәu,nʌt/ phổ biến #14344

“donuts” là số nhiều của donut — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ donuts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

donut

//

  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bánh rán
Định nghĩa tiếng Anh

n a small ring-shaped friedcake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...