Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doodle

/'du:dl/ GRE phổ biến #21799

“doodles” là số nhiều của doodle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc danh từ

“She likes to doodle during meetings.”Cô ấy thích viết nguệch ngoạc trong các cuộc họp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doodle

/'du:dl/

danh từ

  • chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc

nội động từ

  • viết nguệch ngoạc; vẽ nguệch ngoạc
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a doodle; draw aimlessly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...