doodle
“doodling” là hiện tại phân từ của doodle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She likes to doodle during meetings.”Cô ấy thích viết nguệch ngoạc trong các cuộc họp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doodle
/'du:dl/
danh từ
- chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc
nội động từ
- viết nguệch ngoạc; vẽ nguệch ngoạc
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a doodle; draw aimlessly