Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“doodling” là hiện tại phân từ của doodle — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #21799

doodle

/'du:dl/

danh từ

  • chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc

nội động từ

  • viết nguệch ngoạc; vẽ nguệch ngoạc
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a doodle; draw aimlessly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...