doping
/'dәupiŋ/ phổ biến #19587
“dopings” là số nhiều của doping — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
việc sử dụng các chất bị cấm để cải thiện hiệu suất trong thể thao
danh từ
“Doping scandals have tarnished the reputation of many athletes.”Các vụ bê bối doping đã làm xấu đi danh tiếng của nhiều vận động viên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doping
//
* danh từ- sự dùng chất kích thích trong các cuộc thi đấu thể thao
Định nghĩa tiếng Anh
v take drugs to improve one's athletic performance v add impurities to (a semiconductor) in order to produce or modify its properties v give a narcotic to