Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dosimeter

/dou'simitə/ phổ biến #43604

“dosimeters” là số nhiều của dosimeter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dosimeters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dosimeter

/dou'simitə/

danh từ

  • cái đo liều lượng
Định nghĩa tiếng Anh

n a measuring instrument for measuring doses of ionizing radiation (X-rays or radioactivity)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...