doss
/dɔs/
danh từ
- (từ lóng) giường (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)
nội động từ
- (từ lóng) ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. sleep in a convenient place
112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. sleep in a convenient place
Đang tải...