doss
/dɔs/
“dossing” là hiện tại phân từ của doss — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doss
/dɔs/
danh từ
- (từ lóng) giường (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)
nội động từ
- (từ lóng) ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. sleep in a convenient place