double-park
//
* động từ- đỗ xe cạnh một xe khác
Biến thể từ
double-parking hiện tại phân từ
double-parked quá khứ
double-parks ngôi 3 số ít
double-parked quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v park a vehicle alongside another