Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“double-parks” là ngôi 3 số ít của double-park — đang hiển thị từ gốc:

double-park

//

* động từ
  • đỗ xe cạnh một xe khác
Định nghĩa tiếng Anh

v park a vehicle alongside another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...