Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

douceur

/du:'sə:/

“douceurs” là số nhiều của douceur — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ douceurs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

douceur

/du:'sə:/

danh từ

  • tiền thưởng; tiền đãi thêm, tiền "diêm thuốc"
  • tiền hối lộ, tiền đấm mồm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Gentleness and sweetness of manner; agreeableness. n. A gift for service done or to be done; an honorarium; a present; sometimes, a bribe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...