doughnut
/'dounʌt/ Collins ★ phổ biến #9451
“doughnutting” là hiện tại phân từ của doughnut — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doughnut
/'dounʌt/
danh từ
- bánh rán
thành ngữ
- it is dillars to doughnuts
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chắc chắn, chắc như đinh đóng cột, không còn nghi ngờ gì nữa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small ring-shaped friedcake