Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doughnut

/'dounʌt/ Collins ★ phổ biến #9451

“doughnutting” là hiện tại phân từ của doughnut — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doughnut

/'dounʌt/

danh từ

  • bánh rán

thành ngữ

  1. it is dillars to doughnuts
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chắc chắn, chắc như đinh đóng cột, không còn nghi ngờ gì nữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small ring-shaped friedcake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...