downstate
/'daun'steit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
downstate
//
* tính từ- liên quan tới miền nam của một bang của Hoa Kỳ, tức là xa trung tâm
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...