Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3116

downtown

/'dauntaun/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố)

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) khu buôn bán kinh doanh, ở khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố)

phó từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu buôn bán kinh doanh, về phía khu buôn bán kinh doanh
  • đi vào thành phố (từ ngoài hay từ phía trên)
Biến thể từ downtowner so sánh hơn
Đồng nghĩa city centerurban core
Trái nghĩa suburbsoutskirts
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or located in the lower part of a town, or in the business center\nr. toward or in the lower or central part of town

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...