Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“suburbs” là số nhiều của suburb — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3531

suburb

/'sʌbə:b/

danh từ

  • ngoại ô
    • the suburbs: khu vực ngoại ô
Biến thể từ suburbs số nhiều
Đồng nghĩa outskirtscommuter belt
Trái nghĩa city centredowntown
Định nghĩa tiếng Anh

n. a residential district located on the outskirts of a city

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...