doxy
/'dɔksi/
“doxies” là số nhiều của doxy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
doxies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doxy
/'dɔksi/
danh từ
- giáo lý
danh từ, (thông tục)
- mụ đĩ thoã
- nhân tình, người yêu
Định nghĩa tiếng Anh
n a woman who cohabits with an important man