drab
/dræb/ GRECollins ★ phổ biến #15038
“drabbest” là so sánh nhất của drab — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
màu sắc xỉn, không sống động
tính từ
“The room was painted in a drab color.”Căn phòng được sơn màu xỉn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drab
/dræb/
tính từ
- nâu xám
- đều đều, buồn tẻ, xám xịt
danh từ
- vải nâu xám
- vải dày màu nâu xám
- sự đều đều, sự buồn tẻ
- người đàn bà nhếch nhác, người đàn bà nhơ bẩn
- gái đĩ, gái điếm
nội động từ
- chơi đĩ, chơi điếm
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking in liveliness or charm or surprise s. lacking brightness or color; dull