Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drab

/dræb/ GRECollins ★ phổ biến #15038

“drabbest” là so sánh nhất của drab — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

màu sắc xỉn, không sống động tính từ

“The room was painted in a drab color.”Căn phòng được sơn màu xỉn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drab

/dræb/

tính từ

  • nâu xám
  • đều đều, buồn tẻ, xám xịt

danh từ

  • vải nâu xám
  • vải dày màu nâu xám
  • sự đều đều, sự buồn tẻ
  • người đàn bà nhếch nhác, người đàn bà nhơ bẩn
  • gái đĩ, gái điếm

nội động từ

  • chơi đĩ, chơi điếm
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking in liveliness or charm or surprise s. lacking brightness or color; dull

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...