Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drachmae

Biến thể từ drachmae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drachmae

//

  • đồng đracma (tiền Hy lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Drachma

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...